rake off

/ˈreɪkˌɑːf/
Động từ
  1. (ngoại động) Lấy (cái gì ra khỏi cái gì) bằng một chuyển động quét.
    (transitive) To remove (something from something) in a sweeping motion.
    He used his arm to rake the books off the shelf.
    Anh dùng tay cào sách ra khỏi kệ.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: rake off.
    Used other than figuratively or idiomatically: rake off.
    rake leaves off the road.
    cào lá ngoài đường.
🎬 Nghe “rake off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish