rake off
/ˈreɪkˌɑːf/Động từ
- (ngoại động) Lấy (cái gì ra khỏi cái gì) bằng một chuyển động quét.(transitive) To remove (something from something) in a sweeping motion.He used his arm to rake the books off the shelf.Anh dùng tay cào sách ra khỏi kệ.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: rake off.Used other than figuratively or idiomatically: rake off.rake leaves off the road.cào lá ngoài đường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rake off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish